中文圣经
Từ vựng
mí sài yà

Đấng Mesias; Người cứu thế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

complete, extensive, full; to fill

bộ thủ thành phần ⿰弓尔

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?贝

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 2 câu