中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 弦乐器
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
弦乐器
xián yuè qì
nhạc cụ dây; đàn; violin
弦
弦
弦
乐
乐
乐
器
器
器