中文圣经
← Từ vựng
弦乐器
xián yuè qì
nhạc cụ dâyđànviolin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弦

bow string; string instrument; hypotenuse

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓玄Chữ khó đọc · xián
乐

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 1 câu