中文圣经
← 弯月

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

弯月
wān yuè
mặt trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm
弯弯弯
月月月