中文圣经
Từ vựng
qiáng jiān

hiếp dâm; hãm hiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery

bộ thủ thành phần ⿰女干

Xuất hiện trong 1 câu