← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
当成
dàng chéng
HSK 6
xem nhưcoi là
Hỏi về từ này
Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈