中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 往前
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
往前
wǎng qián
trong quá khứ; phía trước; tiến tới; trong tương lai
往
往
往
前
前
前