← Từ vựng
往前
wǎng qián
trong quá khứ; phía trước; tiến tới; trong tương lai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
往
to go, to depart; past, former
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
Xuất hiện trong 56 câu
SÁNG THẾ 18:3SÁNG THẾ 18:5XUẤT AI-CẬP 14:15XUẤT AI-CẬP 15:22XUẤT AI-CẬP 17:1DÂN SỐ 1:51DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:17DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 2:31DÂN SỐ 10:12DÂN SỐ 10:13DÂN SỐ 10:14DÂN SỐ 10:17DÂN SỐ 10:18DÂN SỐ 10:21DÂN SỐ 10:22DÂN SỐ 10:25DÂN SỐ 10:28DÂN SỐ 10:33DÂN SỐ 10:34DÂN SỐ 10:35DÂN SỐ 22:26DÂN SỐ 23:3GIÔ-SUÊ 6:5GIÔ-SUÊ 6:20QUAN ÁN 19:14I SA-MU-ÊN 10:3I SA-MU-ÊN 30:10II SA-MU-ÊN 16:13II SA-MU-ÊN 18:23II SA-MU-ÊN 20:10II CÁC VUA 3:24NÊ-HÊ-MI 2:14NÊ-HÊ-MI 12:37GIÓP 23:8GIÊ-RÊ-MI 46:3Ê-XÊ-CHIÊN 1:9Ê-XÊ-CHIÊN 1:12Ê-XÊ-CHIÊN 10:22Ê-XÊ-CHIÊN 46:9A-MỐT 4:3MA-THI-Ơ 4:21MA-THI-Ơ 9:9MA-THI-Ơ 9:27MA-THI-Ơ 26:39MÁC 1:19MÁC 14:35LU-CA 24:28CÔNG VỤ 8:36CÔNG VỤ 13:14CÔNG VỤ 19:33CÔNG VỤ 27:28CÔNG VỤ 28:11III GIĂNG 1:6