中文圣经
Từ vựng
wǎng qián

trong quá khứ; phía trước; tiến tới; trong tương lai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 56 câu