中文圣经
Từ vựng
zhēng fá

đi chinh phạt; gửi đi; tấn công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion

bộ thủ thành phần ⿰彳正

cut down, subjugate, attack

bộ thủ thành phần ⿰亻戈

Xuất hiện trong 1 câu