← Từ vựng
征伐
zhēng fá
đi chinh phạt; gửi đi; tấn công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
征
to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳正
伐
cut down, subjugate, attack
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻戈
đi chinh phạt; gửi đi; tấn công
📄 Trang luyện viết (PDF)to summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion
cut down, subjugate, attack