中文圣经
Từ vựng
dé dàng
HSK 7

thích hợp; đúng cách; xứng đáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 1 câu