中文圣经
← Từ vựng
心战
xīn zhàn
chiến tranh tâm lýkinh hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 1 câu