中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
术
xīn shù
+ Thêm vào bộ của tôi
tâm thuật
ý định
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
术
skill, art; method, technique; trick
bộ thủ
木
thành phần
⿺木丶
Xuất hiện trong 1 câu
I TI-MÔ-THÊ 6:5