← Từ vựng
心术
xīn shù
tâm thuật; ý định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
术
skill, art; method, technique; trick
bộ thủ 木thành phần ⿺木丶
tâm thuật; ý định
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
skill, art; method, technique; trick