中文圣经
← Từ vựng
心术
xīn shù
tâm thuậtý định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
术

skill, art; method, technique; trick

bộ thủ 木thành phần ⿺木丶

Xuất hiện trong 1 câu