中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 心满意足
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
心满意足
xīn mǎn yì zú
hài lòng; thoả mãn
心
心
心
满
满
满
意
意
意
足
足
足