← Từ vựng
心满意足
xīn mǎn yì zú
hài lòng; thoả mãn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?