中文圣经
Từ vựng
xīn mǎn yì zú

hài lòng; thoả mãn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 5 câu