← Từ vựng
心眼
xīn yǎn
tâm mục; ý tưởng; lương tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
tâm mục; ý tưởng; lương tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
eyelet, hole, opening