中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 心硬
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
心硬
xīn yìng
tàn nhẫn; lạnh lùng; vô cảm
心
心
心
硬
硬
硬