← Từ vựng
心硬
xīn yìng
tàn nhẫn; lạnh lùng; vô cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
硬
firm, hard, strong; obstinate
bộ thủ 石thành phần ⿰石更
tàn nhẫn; lạnh lùng; vô cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
firm, hard, strong; obstinate