中文圣经
← Từ vựng
心硬
xīn yìng
tàn nhẫnlạnh lùngvô cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
硬

firm, hard, strong; obstinate

bộ thủ 石thành phần ⿰石更

Xuất hiện trong 4 câu