中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
羡
xīn xiàn
+ Thêm vào bộ của tôi
Ngưỡng mộ
tán thán
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
羡
to envy, to covet; to admire, to praise
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊次
Chữ khó đọc · xiàn
Xuất hiện trong 1 câu
MI-CA 7:1