← Từ vựng
心羡
xīn xiàn
Ngưỡng mộ; tán thán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
羡
to envy, to covet; to admire, to praise
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊次
Ngưỡng mộ; tán thán
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
to envy, to covet; to admire, to praise