中文圣经
← 心肠

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

心肠
xīn cháng
lòng; tấm lòng; dự định; tâm ý; ý
心心心
肠肠肠