中文圣经
Từ vựng
xīn cháng
HSK 7

lòng; tấm lòng; dự định; tâm ý; ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

intestines; emotions; sausage

bộ thủ thành phần ⿰⺼昜

Xuất hiện trong 21 câu