← Từ vựng
心肠
xīn cháng
HSK 7
lòng; tấm lòng; dự định; tâm ý; ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
肠
intestines; emotions; sausage
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼昜
lòng; tấm lòng; dự định; tâm ý; ý
📄 Trang luyện viết (PDF)heart; mind; soul
intestines; emotions; sausage