中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
肠
xīn cháng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lòng
tấm lòng
dự định
tâm ý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
肠
intestines; emotions; sausage
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼昜
Xuất hiện trong 21 câu
GIÓP 19:27
THI THIÊN 7:9
THI THIÊN 16:7
THI THIÊN 26:2
THI THIÊN 73:26
THI THIÊN 84:2
CHÂM NGÔN 23:16
Ê-SAI 16:11
Ê-SAI 63:15
GIÊ-RÊ-MI 11:20
GIÊ-RÊ-MI 20:12
GIÊ-RÊ-MI 31:20
GIÊ-RÊ-MI 48:36
AI CA 1:20
AI CA 2:11
GIÔ-ÊN 2:13
LU-CA 1:78
II CÔ-RINH 6:12
II CÔ-RINH 7:15
PHI-LÍP 1:8
KHẢI THỊ 2:23