中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
心
血
xīn xuè
HSK 7
công sức; chi phí; tâm huyết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
血
blood
bộ thủ
血
thành phần
⿱丿皿
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 11:6