中文圣经
← Từ vựng
心血
xīn xuè
HSK 7
công sứcchi phítâm huyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
血

blood

bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿

Xuất hiện trong 1 câu