中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
心
领
xīn lǐng
cảm ơn; chân thành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ
页
thành phần
⿰令页
Xuất hiện trong 1 câu
GIA-CƠ 1:21