中文圣经
Từ vựng
xīn lǐng

cảm ơn; chân thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

neck, collar; lead, guide

bộ thủ thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 1 câu