中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 心高气傲
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
心高气傲
xīn gāo qì ào
kiêu căng; ngạo mạn; ngông cuồng
心
心
心
高
高
高
气
气
气
傲
傲
傲