中文圣经
Từ vựng
xīn gāo qì ào

kiêu căng; ngạo mạn; ngông cuồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

proud, haughty, overbearing

bộ thủ thành phần ⿰亻敖

Xuất hiện trong 6 câu