← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
心高气傲
xīn gāo qì ào
kiêu căngngạo mạnngông cuồng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
傲
proud, haughty, overbearing
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻敖