中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 忍得住
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
忍得住
rěn dé zhù
chịu được; chịu đựng được
忍
忍
忍
得
得
得
住
住
住