← Từ vựng
忍得住
rěn dé zhù
chịu được; chịu đựng được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忍
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
bộ thủ 心thành phần ⿱刃心
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主