中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 忠心
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
忠心
zhōng xīn
lòng trung thành; sự tận tụy; tâm lý; ý chí
忠
忠
忠
心
心
心