← Từ vựng
忠心
zhōng xīn
HSK 6
lòng trung thành; sự tận tụy; tâm lý; ý chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
忠
loyalty, devotion, fidelity
bộ thủ 心thành phần ⿱中心
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
Xuất hiện trong 31 câu
I SA-MU-ÊN 2:35I SA-MU-ÊN 22:14II LỊCH SỬ 19:9THI THIÊN 78:37ĐA-NIÊN 6:4Ô-SÊ 11:12MA-THI-Ơ 24:45MA-THI-Ơ 25:21MA-THI-Ơ 25:23LU-CA 12:42LU-CA 12:46LU-CA 16:10LU-CA 16:11LU-CA 16:12LU-CA 19:17I CÔ-RINH 4:2I CÔ-RINH 4:17I CÔ-RINH 7:25Ê-PHÊ-SÔ 1:1Ê-PHÊ-SÔ 6:21CÔ-LÔ-SE 1:2CÔ-LÔ-SE 1:7CÔ-LÔ-SE 4:7CÔ-LÔ-SE 4:9I TI-MÔ-THÊ 1:12I TI-MÔ-THÊ 3:11II TI-MÔ-THÊ 2:2I PHIA-RƠ 5:12III GIĂNG 1:5KHẢI THỊ 2:13KHẢI THỊ 17:14