中文圣经
← Từ vựng
忠心
zhōng xīn
HSK 6
lòng trung thànhsự tận tụytâm lýý chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忠

loyalty, devotion, fidelity

bộ thủ 心thành phần ⿱中心
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 31 câu