中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
忿
fèn
tức giận; phẫn nộ; căm ghét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
忿
anger, fury; exasperation
bộ thủ
心
thành phần
⿱分心
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 3:14