中文圣经
← 怀孕

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

怀孕
huái yùn
mang thai; mang chửa; có bau; thai kỳ
怀怀怀
孕孕孕