中文圣经
← Từ vựng
怀孕
huái yùn
HSK 7
mang thaimang chửacó bauthai kỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不
孕

pregnant; pregnancy

bộ thủ 子thành phần ⿱乃子Chữ khó đọc · yùn

Xuất hiện trong 44 câu