中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 怜恤
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
怜恤
lián xù
thương; xót; từ bi; nhân từ; thương hại
怜
怜
怜
恤
恤
恤