中文圣经
← 怜恤

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

怜恤
lián xù
thương; xót; từ bi; nhân từ; thương hại
怜怜怜
恤恤恤