中文圣经
Từ vựng
zǒng guī

dù sao; cuối cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ thành phần ⿳丷口心

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

Xuất hiện trong 1 câu