中文圣经
← Từ vựng
总管
zǒng guǎn
người quản lýquản lý viênquản trang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

总

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 2 câu