中文圣经
← Từ vựng
总结
zǒng jié
HSK 3
tóm tắtkết luận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

总

to gather, to collect; overall, altogether

bộ thủ 心thành phần ⿳丷口心
结

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 1 câu