中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恐
kǒng
Sợ; lo sợ; e sợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恐
fearful, apprehensive; to fear, to dread
bộ thủ
心
thành phần
⿱巩心
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 28:19