← Từ vựng
恩膏
ēn gāo
ơn thánh; bổn cung ấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恩
kindness, mercy, charity
bộ thủ 心thành phần ⿱因心
膏
grease, fat; ointment, paste
bộ thủ ⺼thành phần ⿱高⺼
ơn thánh; bổn cung ấn
📄 Trang luyện viết (PDF)kindness, mercy, charity
grease, fat; ointment, paste