中文圣经
← Từ vựng
恩膏
ēn gāo
ơn thánhbổn cung ấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恩

kindness, mercy, charity

bộ thủ 心thành phần ⿱因心
膏

grease, fat; ointment, paste

bộ thủ ⺼thành phần ⿱高⺼Chữ khó đọc · gāo

Xuất hiện trong 2 câu