中文圣经
← 悟性

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

悟性
wù xìng
nhận thức; tỉnh táo; bồi dưỡng; hiểu biết; minh
悟悟悟
性性性