中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 悟性
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
悟性
wù xìng
nhận thức; tỉnh táo; bồi dưỡng; hiểu biết; minh
悟
悟
悟
性
性
性