← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
悟性
wù xìng
nhận thứctỉnh táobồi dưỡnghiểu biếtminh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
悟
to apprehend, to realize, to become aware
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄吾
性
sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生