中文圣经
← Từ vựng
悟性
wù xìng
nhận thứctỉnh táobồi dưỡnghiểu biếtminh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悟

to apprehend, to realize, to become aware

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄吾
性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 13 câu