中文圣经
Từ vựng
huàn chù

chỗ bệnh; vị trí bị ảnh hưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

suffering; misfortune; trouble; to suffer

bộ thủ thành phần ⿱串心

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 1 câu