← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
患处
huàn chù
chỗ bệnhvị trí bị ảnh hưởng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
患
suffering; misfortune; trouble; to suffer
bộ thủ 心thành phần ⿱串心
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
suffering; misfortune; trouble; to suffer
to reside at, to live in; place, locale; department