中文圣经
Từ vựng
qíng lǐ

lý do; phương pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 1 câu