← Từ vựng
情谊
qíng yì
HSK 7
Tình cảm; tình bạn; anh em
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
谊
friendship; appropriate, suitable
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠宜
Tình cảm; tình bạn; anh em
📄 Trang luyện viết (PDF)emotion, feeling, sentiment
friendship; appropriate, suitable