中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 惊讶
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
惊讶
jīng yà
ngạc nhiên; kinh ngạc; lạ lẫm
惊
惊
惊
讶
讶
讶