← Từ vựng
惊讶
jīng yà
HSK 7
ngạc nhiên; kinh ngạc; lạ lẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
讶
amazed, surprised; to express surprise
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠牙
ngạc nhiên; kinh ngạc; lạ lẫm
📄 Trang luyện viết (PDF)to frighten, to startle; surprise, alarm
amazed, surprised; to express surprise