中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
惭
cán
xấu hổ; hắc hê
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惭
ashamed, humiliated; shameful
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄斩
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 14:9