← Từ vựng
想必
xiǎng bì
chắc hẳn; dường như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
chắc hẳn; dường như
📄 Trang luyện viết (PDF)to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
surely, certainly; must; will