中文圣经
← Từ vựng
想起来
xiǎng qi lai
nhớ lạihồi ứchồi tưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心
起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 1 câu