中文圣经
Từ vựng
rě shì

gây rắc rối; tạo trở ngại; trêu ghẹo; gây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to incite, to irritate, to offend, to vex

bộ thủ thành phần ⿱若心

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu