中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
愚
yú
Ngốc; lừa gạt; tôi(겸손하게)
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ
心
thành phần
⿱禺心
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 19:11