中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
愚
蠢
yú chǔn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Ngu dốt
ngớ ngẩn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ
心
thành phần
⿱禺心
Chữ khó đọc · yú
蠢
to wriggle; stupid, silly, fat
bộ thủ
虫
thành phần
⿱春⿰虫虫
Chữ khó đọc · chǔn
Xuất hiện trong 1 câu
Ô-SÊ 7:11